benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「略す」

Cách đọc
りゃくす
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

Lược bỏ một phần từ ngữ hoặc nội dung để rút ngắn.

Ví dụ

  1. 会社名をアルファベット三文字に略す。

    Viết tắt tên công ty thành ba chữ cái Latinh.

  2. 詳しい説明はここでは略します。

    Tôi xin lược bỏ phần giải thích chi tiết ở đây.

  3. 住所の一部を略さずに記入してください。

    Hãy điền địa chỉ đầy đủ, không lược bỏ phần nào.

  4. 長い題名を略して呼ぶことが多い。

    Người ta thường gọi tắt một tiêu đề dài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 名前を略す

    viết tắt tên

  • 説明を略す

    lược bỏ giải thích

  • 以下を略す

    lược phần sau

  • 一部を略す

    lược bỏ một phần

  • 略して呼ぶ

    gọi tắt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng khi rút ngắn một từ dài hoặc bỏ bớt một phần văn bản hay quy trình. Danh từ tương ứng chỉ sự lược bỏ, còn từ đã rút ngắn là từ viết tắt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「略す(りゃくす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 語句や内容の一部を省いて短くする。
  2. ある川とその支流に雨水などが集まって流れ込む地域。
  3. 服装や考え方などが一時的に広く好まれること。また、病気が広い範囲に広がること。
  4. 学生や社員などが共同で生活するために設けられた宿舎。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 語句や内容の一部を省いて短くする。

Giải thích: 「略す」 thường dùng trong cụm 「名前を略す」(viết tắt tên).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2