Nghĩa
Trình bày ý kiến hoặc thảo luận một vấn đề theo lập luận rõ ràng.
Ví dụ
-
専門家が制度の課題を論じた。
Chuyên gia bàn về những vấn đề của chế độ.
-
この論文は地域経済の将来を論ずる。
Bài luận này bàn về tương lai kinh tế khu vực.
-
感情だけで正しさを論ずることはできない。
Không thể chỉ dựa vào cảm xúc để bàn về điều đúng đắn.
-
細部を論ずる前に全体の方針を決めよう。
Hãy quyết định phương hướng chung trước khi bàn chi tiết.
Cách kết hợp thường dùng
-
問題を論ずる
bàn về vấn đề
-
将来を論ずる
bàn về tương lai
-
是非を論ずる
bàn về đúng sai
-
詳しく論ずる
bàn luận chi tiết
-
論ずる価値がある
đáng bàn luận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ trang trọng, thiên về văn viết, chỉ việc trình bày có hệ thống và chi tiết về một chủ đề. Trong giao tiếp hằng ngày thường dùng cách nói bàn luận hoặc trao đổi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「論ずる(ろんずる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 日本語をラテン文字で表す文字や表記法。
- 新しい商品やサービスを公開し、提供を開始すること。
- 日本語を英語で表すこと。また、日本語から英語を引く辞書。
- ある問題について筋道を立てて意見を述べたり議論したりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ある問題について筋道を立てて意見を述べたり議論したりする。
Giải thích: 「論ずる」 thường dùng trong cụm 「問題を論ずる」(bàn về vấn đề).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
