Nghĩa
Suy nghĩ hoặc chủ trương có lập luận về một vấn đề; cũng chỉ cuộc bàn luận hoặc học thuyết.
Ví dụ
-
彼の論は具体的な資料に基づいている。
Lập luận của anh ấy dựa trên tài liệu cụ thể.
-
会議では賛成と反対の論が出た。
Trong cuộc họp có cả lập luận tán thành lẫn phản đối.
-
その論にはまだ検討すべき点がある。
Lập luận đó vẫn còn điểm cần xem xét.
-
進化論について基礎から学んだ。
Tôi học thuyết tiến hóa từ những kiến thức cơ bản.
Cách kết hợp thường dùng
-
論を展開する
triển khai lập luận
-
論を立てる
xây dựng lập luận
-
賛成の論
lập luận tán thành
-
論の根拠
căn cứ của lập luận
-
進化論
thuyết tiến hóa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ ý kiến hoặc chủ trương có lập luận. Nó còn đứng sau danh từ để chỉ lý thuyết hay sự bàn luận về một lĩnh vực, như thuyết tiến hóa hoặc quan điểm giáo dục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「論(ろん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある問題について筋道を立てて意見を述べたり議論したりする。
- 日本語をラテン文字で表す文字や表記法。
- ある問題について筋道を立てた考えや主張。また、議論や学説。
- 新しい商品やサービスを公開し、提供を開始すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ある問題について筋道を立てた考えや主張。また、議論や学説。
Giải thích: 「論」 thường dùng trong cụm 「論を展開する」(triển khai lập luận).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
