Nghĩa
Chữ hoặc cách ghi tiếng Nhật bằng bảng chữ cái Latinh.
Ví dụ
-
申込書に氏名をローマ字で記入した。
Tôi điền họ tên bằng chữ Latinh trên đơn.
-
駅名にはローマ字の表示も付いている。
Tên ga còn có cách viết bằng chữ Latinh.
-
日本語の住所をローマ字に直した。
Tôi chuyển địa chỉ tiếng Nhật sang chữ Latinh.
-
パスポートと同じローマ字表記を使ってください。
Hãy dùng cách viết chữ Latinh giống trong hộ chiếu.
Cách kết hợp thường dùng
-
ローマ字で書く
viết bằng chữ Latinh
-
ローマ字表記
cách viết chữ Latinh
-
ローマ字に直す
chuyển sang chữ Latinh
-
氏名のローマ字
tên viết bằng chữ Latinh
-
ローマ字入力
nhập bằng chữ Latinh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ cách biểu diễn âm tiếng Nhật bằng bảng chữ cái Latinh. Hai hệ thống tiêu biểu có quy tắc khác nhau trong cách ghi nguyên âm dài và một số âm khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ローマ字(ローマじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 日本語をラテン文字で表す文字や表記法。
- 新しい商品やサービスを公開し、提供を開始すること。
- 日本語を英語で表すこと。また、日本語から英語を引く辞書。
- 外見、態度、声などに若者のような活力や新鮮さがある。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 日本語をラテン文字で表す文字や表記法。
Giải thích: 「ローマ字」 thường dùng trong cụm 「ローマ字で書く」(viết bằng chữ Latinh).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
