benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「録音」

Cách đọc
ろくおん
Từ loại
名詞・サ変動詞

Nghĩa

Ghi giọng nói, âm nhạc v.v. bằng thiết bị; cũng chỉ âm thanh đã được ghi.

Ví dụ

  1. 許可を得て会議の内容を録音した。

    Tôi ghi âm nội dung cuộc họp sau khi được phép.

  2. 自分の発音を録音して聞き直す。

    Tôi ghi âm cách phát âm của mình rồi nghe lại.

  3. この録音には雑音が多く入っている。

    Bản ghi âm này có nhiều tiếng nhiễu.

  4. 講演の録音データを参加者に共有した。

    Dữ liệu ghi âm bài diễn thuyết được chia sẻ với người tham gia.

Cách kết hợp thường dùng

  • 音声を録音する

    ghi âm thanh

  • 録音を聞く

    nghe bản ghi âm

  • 録音データ

    dữ liệu ghi âm

  • 録音機能

    chức năng ghi âm

  • 録音を停止する

    dừng ghi âm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc lưu giọng nói hoặc âm thanh vào thiết bị hay dữ liệu. Khi đồng thời ghi hình, người ta thường dùng từ quay hình. Trong một số trường hợp cần được đối phương đồng ý trước khi ghi âm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「録音(ろくおん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 声や音楽などの音を機器に記録すること。また、記録された音。
  2. 学校、職場、駅などで個人の荷物を保管する、鍵付きの戸棚。
  3. ある問題について筋道を立てた考えや主張。また、議論や学説。
  4. ある問題について筋道を立てて意見を述べたり議論したりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 声や音楽などの音を機器に記録すること。また、記録された音。

Giải thích: 「録音」 thường dùng trong cụm 「音声を録音する」(ghi âm thanh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2