benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ロッカー」

Cách đọc
ロッカー
Từ loại
名詞

Nghĩa

Tủ có khóa để cất đồ cá nhân tại trường học, nơi làm việc, nhà ga v.v.

Ví dụ

  1. 荷物を駅のコインロッカーに預けた。

    Tôi gửi hành lý vào tủ khóa trả phí ở ga.

  2. 制服は更衣室のロッカーに入れてある。

    Đồng phục được cất trong tủ khóa ở phòng thay đồ.

  3. ロッカーの鍵を受付に返した。

    Tôi trả chìa khóa tủ cho quầy tiếp tân.

  4. 空いているロッカーを一つ借りた。

    Tôi thuê một tủ khóa còn trống.

Cách kết hợp thường dùng

  • コインロッカー

    tủ khóa trả phí

  • ロッカーに入れる

    cất vào tủ khóa

  • ロッカーの鍵

    chìa khóa tủ

  • 空きロッカー

    tủ còn trống

  • 更衣室のロッカー

    tủ ở phòng thay đồ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ tủ có khóa để cất đồ cá nhân. Ở ga thường là tủ trả phí, còn tại trường học hay nơi làm việc mỗi người thường được cấp một tủ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ロッカー」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある問題について筋道を立てた考えや主張。また、議論や学説。
  2. 学校、職場、駅などで個人の荷物を保管する、鍵付きの戸棚。
  3. ある問題について筋道を立てて意見を述べたり議論したりする。
  4. 日本語をラテン文字で表す文字や表記法。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 学校、職場、駅などで個人の荷物を保管する、鍵付きの戸棚。

Giải thích: 「ロッカー」 thường dùng trong cụm 「コインロッカー」(tủ khóa trả phí).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2