Nghĩa
Tủ có khóa để cất đồ cá nhân tại trường học, nơi làm việc, nhà ga v.v.
Ví dụ
-
荷物を駅のコインロッカーに預けた。
Tôi gửi hành lý vào tủ khóa trả phí ở ga.
-
制服は更衣室のロッカーに入れてある。
Đồng phục được cất trong tủ khóa ở phòng thay đồ.
-
ロッカーの鍵を受付に返した。
Tôi trả chìa khóa tủ cho quầy tiếp tân.
-
空いているロッカーを一つ借りた。
Tôi thuê một tủ khóa còn trống.
Cách kết hợp thường dùng
-
コインロッカー
tủ khóa trả phí
-
ロッカーに入れる
cất vào tủ khóa
-
ロッカーの鍵
chìa khóa tủ
-
空きロッカー
tủ còn trống
-
更衣室のロッカー
tủ ở phòng thay đồ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ tủ có khóa để cất đồ cá nhân. Ở ga thường là tủ trả phí, còn tại trường học hay nơi làm việc mỗi người thường được cấp một tủ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ロッカー」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある問題について筋道を立てた考えや主張。また、議論や学説。
- 学校、職場、駅などで個人の荷物を保管する、鍵付きの戸棚。
- ある問題について筋道を立てて意見を述べたり議論したりする。
- 日本語をラテン文字で表す文字や表記法。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 学校、職場、駅などで個人の荷物を保管する、鍵付きの戸棚。
Giải thích: 「ロッカー」 thường dùng trong cụm 「コインロッカー」(tủ khóa trả phí).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
