benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「リズム」

Cách đọc
リズム
Từ loại
名詞

Nghĩa

Nhịp hình thành do âm thanh hoặc động tác lặp lại theo khoảng cách và độ mạnh yếu nhất định; cũng chỉ nhịp sống hay làm việc.

Ví dụ

  1. 手拍子で曲のリズムを取った。

    Tôi vỗ tay theo nhịp bài hát.

  2. この踊りは速いリズムに合わせて動く。

    Điệu nhảy này chuyển động theo nhịp nhanh.

  3. 休暇中に生活のリズムが崩れてしまった。

    Nhịp sinh hoạt của tôi bị đảo lộn trong kỳ nghỉ.

  4. 一定のリズムで作業すると集中しやすい。

    Làm việc theo nhịp đều giúp dễ tập trung hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • リズムを取る

    giữ nhịp

  • リズムに合わせる

    theo nhịp

  • 生活のリズム

    nhịp sinh hoạt

  • 速いリズム

    nhịp nhanh

  • リズムが崩れる

    nhịp bị đảo lộn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ nhịp và dòng biến đổi mạnh nhẹ trong âm nhạc. Nó cũng dùng cho nhịp đều đặn của sinh hoạt, công việc hoặc văn viết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「リズム」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 液体などの体積を表す単位。一リットルは千ミリリットル。
  2. 音や動きが一定の間隔や強弱で繰り返されるまとまり。また、生活や作業の調子。
  3. 布などを細長く切ったひも状の飾り。結んだり包装に使ったりする。
  4. 語句や内容の一部を省いて短くする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 音や動きが一定の間隔や強弱で繰り返されるまとまり。また、生活や作業の調子。

Giải thích: 「リズム」 thường dùng trong cụm 「リズムを取る」(giữ nhịp).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2