benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「リットル」

Cách đọc
リットル
Từ loại
名詞・助数詞

Nghĩa

Đơn vị thể tích của chất lỏng v.v.; một lít bằng một nghìn mililít.

Ví dụ

  1. 一日に水を二リットルほど飲む。

    Tôi uống khoảng hai lít nước mỗi ngày.

  2. この容器には五リットル入る。

    Bình này chứa được năm lít.

  3. ガソリンを三十リットル給油した。

    Tôi đã đổ ba mươi lít xăng.

  4. スープを一リットル作って冷蔵庫に保存した。

    Tôi nấu một lít súp rồi bảo quản trong tủ lạnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一リットルの水

    một lít nước

  • 五リットル入る

    chứa được năm lít

  • リットル単位

    đơn vị lít

  • 何リットル

    bao nhiêu lít

  • リットル当たり

    mỗi lít

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là đơn vị thể tích thường dùng cho chất lỏng. Ký hiệu là chữ L viết hoa hoặc l viết thường; một lít bằng một nghìn mililít.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「リットル」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 布などを細長く切ったひも状の飾り。結んだり包装に使ったりする。
  2. 語句や内容の一部を省いて短くする。
  3. 液体などの体積を表す単位。一リットルは千ミリリットル。
  4. ある川とその支流に雨水などが集まって流れ込む地域。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 液体などの体積を表す単位。一リットルは千ミリリットル。

Giải thích: 「リットル」 thường dùng trong cụm 「一リットルの水」(một lít nước).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2