Nghĩa
Đơn vị thể tích của chất lỏng v.v.; một lít bằng một nghìn mililít.
Ví dụ
-
一日に水を二リットルほど飲む。
Tôi uống khoảng hai lít nước mỗi ngày.
-
この容器には五リットル入る。
Bình này chứa được năm lít.
-
ガソリンを三十リットル給油した。
Tôi đã đổ ba mươi lít xăng.
-
スープを一リットル作って冷蔵庫に保存した。
Tôi nấu một lít súp rồi bảo quản trong tủ lạnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
一リットルの水
một lít nước
-
五リットル入る
chứa được năm lít
-
リットル単位
đơn vị lít
-
何リットル
bao nhiêu lít
-
リットル当たり
mỗi lít
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là đơn vị thể tích thường dùng cho chất lỏng. Ký hiệu là chữ L viết hoa hoặc l viết thường; một lít bằng một nghìn mililít.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「リットル」の意味として最も近いものを選んでください。
- 布などを細長く切ったひも状の飾り。結んだり包装に使ったりする。
- 語句や内容の一部を省いて短くする。
- 液体などの体積を表す単位。一リットルは千ミリリットル。
- ある川とその支流に雨水などが集まって流れ込む地域。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 液体などの体積を表す単位。一リットルは千ミリリットル。
Giải thích: 「リットル」 thường dùng trong cụm 「一リットルの水」(một lít nước).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
