benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「利害」

Cách đọc
りがい
Từ loại
名詞

Nghĩa

Lợi ích và thiệt hại; cũng chỉ vị thế hoặc quan hệ chịu ảnh hưởng từ một sự việc.

Ví dụ

  1. 両社はこの事業で利害が一致している。

    Lợi ích của hai công ty phù hợp với nhau trong dự án này.

  2. 利害の対立を調整する必要がある。

    Cần điều hòa xung đột lợi ích.

  3. 彼は事件と直接の利害関係がない。

    Anh ấy không có quan hệ lợi ích trực tiếp với vụ việc.

  4. 利害を離れて公平に判断した。

    Tôi gạt lợi ích riêng sang một bên để đánh giá công bằng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 利害が一致する

    lợi ích thống nhất

  • 利害が対立する

    lợi ích xung đột

  • 利害関係

    quan hệ lợi ích

  • 利害を調整する

    điều hòa lợi ích

  • 共通の利害

    lợi ích chung

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ cả lợi và hại, hoặc mối quan hệ chịu ảnh hưởng từ một vấn đề. Bên liên quan là người hay tổ chức bị tác động bởi một quyết định hoặc dự án.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「利害(りがい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 利益と損害。また、物事によって影響を受ける立場や関係。
  2. 音や動きが一定の間隔や強弱で繰り返されるまとまり。また、生活や作業の調子。
  3. 液体などの体積を表す単位。一リットルは千ミリリットル。
  4. 布などを細長く切ったひも状の飾り。結んだり包装に使ったりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 利益と損害。また、物事によって影響を受ける立場や関係。

Giải thích: 「利害」 thường dùng trong cụm 「利害が一致する」(lợi ích thống nhất).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2