Nghĩa
Vật trang trí dạng dải làm từ vải v.v. cắt dài, dùng để thắt hoặc gói đồ.
Ví dụ
-
箱に赤いリボンをかけて贈った。
Tôi buộc ruy băng đỏ quanh hộp rồi đem tặng.
-
髪を青いリボンで結んだ。
Tôi buộc tóc bằng ruy băng xanh.
-
大会の優勝者に金色のリボンが渡された。
Người vô địch giải đấu được trao dải ruy băng vàng.
-
リボンの端をはさみできれいに切った。
Tôi dùng kéo cắt gọn đầu ruy băng.
Cách kết hợp thường dùng
-
リボンを結ぶ
buộc ruy băng
-
リボンをかける
thắt ruy băng
-
赤いリボン
ruy băng đỏ
-
髪のリボン
ruy băng buộc tóc
-
リボンを切る
cắt ruy băng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ dải vải dài hẹp dùng để gói quà hoặc trang trí tóc. Nó cũng có thể là dải băng được cắt trong nghi lễ hay biểu tượng ủng hộ một hoạt động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「リボン」の意味として最も近いものを選んでください。
- 語句や内容の一部を省いて短くする。
- ある川とその支流に雨水などが集まって流れ込む地域。
- 服装や考え方などが一時的に広く好まれること。また、病気が広い範囲に広がること。
- 布などを細長く切ったひも状の飾り。結んだり包装に使ったりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 布などを細長く切ったひも状の飾り。結んだり包装に使ったりする。
Giải thích: 「リボン」 thường dùng trong cụm 「リボンを結ぶ」(buộc ruy băng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
