benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「列島」

Cách đọc
れっとう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Nhóm đảo xếp thành một dải dài và hẹp.

Ví dụ

  1. 日本列島は南北に長く延びている。

    Quần đảo Nhật Bản kéo dài theo hướng bắc nam.

  2. 台風が列島を縦断する見込みだ。

    Dự kiến bão sẽ đi dọc quần đảo.

  3. この列島には大小百以上の島がある。

    Quần đảo này có hơn một trăm đảo lớn nhỏ.

  4. 列島各地で気温が上昇した。

    Nhiệt độ tăng tại nhiều nơi trên quần đảo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日本列島

    quần đảo Nhật Bản

  • 列島を縦断する

    đi dọc quần đảo

  • 列島各地

    nhiều nơi trên quần đảo

  • 南の列島

    quần đảo phía nam

  • 細長い列島

    quần đảo dài hẹp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ địa hình gồm nhiều đảo nối tiếp như một dãy và thường dùng trong tên quần đảo Nhật Bản. Trong tin thời tiết hoặc thiên tai, nó cũng có thể chỉ toàn nước Nhật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「列島(れっとう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 能力、品質、数量などの程度や水準。
  2. 細長く列をなすように並んだ島々。
  3. 粘土などを長方形に固めて焼いた建築材料。
  4. 複数の組織や国などが共通の目的のために一つに結び付くこと。また、その組織。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 細長く列をなすように並んだ島々。

Giải thích: 「列島」 thường dùng trong cụm 「日本列島」(quần đảo Nhật Bản).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2