Nghĩa
Bộ phận trong suốt khúc xạ ánh sáng để tạo ảnh, dùng trong kính, máy ảnh v.v.
Ví dụ
-
カメラのレンズを柔らかい布で拭いた。
Tôi lau ống kính máy ảnh bằng khăn mềm.
-
遠くを撮るため望遠レンズに交換した。
Tôi đổi sang ống kính chụp xa để chụp vật ở xa.
-
眼鏡のレンズに細い傷が付いた。
Tròng kính bị một vết xước nhỏ.
-
レンズを通すと文字が大きく見える。
Nhìn qua thấu kính, chữ trông lớn hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
カメラのレンズ
ống kính máy ảnh
-
レンズを交換する
thay ống kính
-
レンズを拭く
lau kính
-
望遠レンズ
ống kính tele
-
眼鏡のレンズ
tròng kính
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong kính mắt, từ này chỉ phần trong suốt giúp điều chỉnh thị lực; trong máy ảnh, nó chỉ bộ phận thu ánh sáng để tạo ảnh. Từ này còn xuất hiện trong các từ ghép như kính áp tròng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「レンズ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事が切れ目なく続くこと。また、同じ種類のことが次々に起こること。
- 光を屈折させて像を作る透明な部品。眼鏡やカメラなどに使う。
- 芯の周りをろうで固め、火をともして明かりにするもの。
- 声や音楽などの音を機器に記録すること。また、記録された音。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 光を屈折させて像を作る透明な部品。眼鏡やカメラなどに使う。
Giải thích: 「レンズ」 thường dùng trong cụm 「カメラのレンズ」(ống kính máy ảnh).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
