Nghĩa
Sự việc tiếp diễn không ngắt quãng; cũng chỉ những việc cùng loại lần lượt xảy ra.
Ví dụ
-
三日連続で雨が降った。
Trời mưa liên tục ba ngày.
-
選手は二試合連続で得点した。
Cầu thủ ghi bàn trong hai trận liên tiếp.
-
長時間の連続運転は避けてください。
Hãy tránh lái xe liên tục trong thời gian dài.
-
同じ質問が連続して届いた。
Những câu hỏi giống nhau được gửi đến liên tiếp.
Cách kết hợp thường dùng
-
三日連続
ba ngày liên tục
-
連続して起こる
xảy ra liên tiếp
-
連続記録
kỷ lục liên tiếp
-
連続運転
lái xe liên tục
-
二回連続
hai lần liên tiếp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả sự tiếp diễn không gián đoạn về thời gian hoặc thứ tự. Nó có thể đứng sau số lần, số ngày, hoặc dùng dưới dạng động từ và dạng bổ nghĩa danh từ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「連続(れんぞく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 芯の周りをろうで固め、火をともして明かりにするもの。
- 声や音楽などの音を機器に記録すること。また、記録された音。
- 物事が切れ目なく続くこと。また、同じ種類のことが次々に起こること。
- 学校、職場、駅などで個人の荷物を保管する、鍵付きの戸棚。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物事が切れ目なく続くこと。また、同じ種類のことが次々に起こること。
Giải thích: 「連続」 thường dùng trong cụm 「三日連続」(ba ngày liên tục).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
