benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「連合」

Cách đọc
れんごう
Từ loại
名詞・サ変動詞

Nghĩa

Việc nhiều tổ chức, quốc gia v.v. liên kết vì mục đích chung; cũng chỉ tổ chức được hình thành như vậy.

Ví dụ

  1. 三つの団体が連合して大会を運営した。

    Ba tổ chức liên kết để điều hành sự kiện.

  2. 各国は災害支援のために連合を結成した。

    Các nước thành lập liên minh để hỗ trợ thiên tai.

  3. 労働組合の連合が共同声明を出した。

    Liên đoàn công đoàn đã đưa ra tuyên bố chung.

  4. 二つの政党が選挙で連合を組んだ。

    Hai chính đảng lập liên minh trong cuộc bầu cử.

Cách kết hợp thường dùng

  • 団体が連合する

    các tổ chức liên kết

  • 連合を結成する

    thành lập liên minh

  • 連合を組む

    lập liên minh

  • 国際連合

    Liên Hợp Quốc

  • 連合組織

    tổ chức liên hợp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc nhiều quốc gia hoặc tổ chức độc lập thiết lập quan hệ hợp tác vì mục đích chung. Mỗi thành viên vẫn giữ mức độ độc lập nhất định.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「連合(れんごう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の組織や国などが共通の目的のために一つに結び付くこと。また、その組織。
  2. 光を屈折させて像を作る透明な部品。眼鏡やカメラなどに使う。
  3. 物事が切れ目なく続くこと。また、同じ種類のことが次々に起こること。
  4. 芯の周りをろうで固め、火をともして明かりにするもの。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 複数の組織や国などが共通の目的のために一つに結び付くこと。また、その組織。

Giải thích: 「連合」 thường dùng trong cụm 「団体が連合する」(các tổ chức liên kết).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2