Nghĩa
Hoạt động nhằm xua tan mệt mỏi do làm việc hoặc học tập và đem lại niềm vui.
Ví dụ
-
研修の後に参加者同士のレクリエーションを行った。
Sau buổi tập huấn, người tham gia cùng thực hiện hoạt động giải trí.
-
施設では高齢者向けのレクリエーションを企画している。
Cơ sở đang lên kế hoạch hoạt động giải trí cho người cao tuổi.
-
球技をレクリエーションとして気軽に楽しむ。
Mọi người thoải mái chơi môn bóng như một hoạt động giải trí.
-
雨天のレクリエーションを室内ゲームに変更した。
Hoạt động giải trí ngày mưa được đổi sang trò chơi trong nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
レクリエーション活動
hoạt động giải trí
-
レクリエーションを行う
tổ chức hoạt động giải trí
-
レクリエーション施設
cơ sở giải trí
-
レクリエーションの時間
thời gian giải trí
-
屋内レクリエーション
giải trí trong nhà
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ hoạt động vui chơi nhằm nghỉ ngơi hoặc giao lưu. Nó thường được dùng cho hoạt động tập thể tại trường học, nơi làm việc hay cơ sở phúc lợi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「レクリエーション」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自由時間に楽しむ旅行、スポーツ、娯楽などの活動。
- 細長く列をなすように並んだ島々。
- 能力、品質、数量などの程度や水準。
- 仕事や勉強の疲れを癒やし、楽しむために行う活動。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 仕事や勉強の疲れを癒やし、楽しむために行う活動。
Giải thích: 「レクリエーション」 thường dùng trong cụm 「レクリエーション活動」(hoạt động giải trí).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
