benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「レジャー」

Cách đọc
レジャー
Từ loại
名詞

Nghĩa

Hoạt động như du lịch, thể thao, giải trí được tận hưởng trong thời gian rảnh.

Ví dụ

  1. 連休には家族で海のレジャーを楽しんだ。

    Trong kỳ nghỉ dài, gia đình tôi tận hưởng hoạt động giải trí trên biển.

  2. この地域は山のレジャーが充実している。

    Khu vực này có nhiều hoạt động giải trí trên núi.

  3. 夏はレジャー施設が観光客で混雑する。

    Mùa hè, các cơ sở vui chơi đông khách du lịch.

  4. レジャーに使う費用を毎月積み立てている。

    Tôi dành dụm mỗi tháng một khoản cho hoạt động giải trí.

Cách kết hợp thường dùng

  • レジャーを楽しむ

    tận hưởng hoạt động giải trí

  • 海のレジャー

    giải trí trên biển

  • レジャー施設

    cơ sở vui chơi

  • レジャー用品

    đồ dùng giải trí

  • レジャー費

    chi phí giải trí

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này bao quát các chuyến đi, thể thao và vui chơi trong thời gian rảnh. So với hoạt động giải trí tập thể, nó thường nói về việc đi chơi và tiêu khiển của cá nhân hoặc gia đình.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「レジャー」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自由時間に楽しむ旅行、スポーツ、娯楽などの活動。
  2. 細長く列をなすように並んだ島々。
  3. 能力、品質、数量などの程度や水準。
  4. 粘土などを長方形に固めて焼いた建築材料。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 自由時間に楽しむ旅行、スポーツ、娯楽などの活動。

Giải thích: 「レジャー」 thường dùng trong cụm 「レジャーを楽しむ」(tận hưởng hoạt động giải trí).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2