Nghĩa
Tình trạng hoàn toàn không có điểm; cũng chỉ vị trí số không làm chuẩn cho phép đo hoặc giá trị.
Ví dụ
-
答案を提出しなかったので試験は零点だった。
Vì không nộp bài nên tôi bị điểm 0.
-
採点ミスで零点が五十点に訂正された。
Do chấm nhầm, điểm không được sửa thành năm mươi điểm.
-
温度計の零点がずれていないか確認する。
Kiểm tra xem điểm không của nhiệt kế có bị lệch không.
-
装置を使う前に針を零点に合わせた。
Trước khi dùng thiết bị, tôi chỉnh kim về điểm không.
Cách kết hợp thường dùng
-
試験で零点を取る
bị điểm không trong kỳ thi
-
零点に近い
gần điểm không
-
零点を示す
chỉ điểm không
-
零点を調整する
điều chỉnh điểm không
-
零点に合わせる
chỉnh về điểm không
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ việc không có điểm trong kỳ thi. Với dụng cụ đo hoặc tọa độ, nó còn là vị trí số 0 làm mốc đo lường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「零点(れいてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 得点がまったくないこと。また、測定や数値の基準となるゼロの位置。
- 食品などを低温で凍らせ、品質を保ったまま保存すること。
- 雨で衣服や体がぬれないように着る防水性の上着。
- 仕事や勉強の疲れを癒やし、楽しむために行う活動。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 得点がまったくないこと。また、測定や数値の基準となるゼロの位置。
Giải thích: 「零点」 thường dùng trong cụm 「試験で零点を取る」(bị điểm không trong kỳ thi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
