benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「零点」

Cách đọc
れいてん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Tình trạng hoàn toàn không có điểm; cũng chỉ vị trí số không làm chuẩn cho phép đo hoặc giá trị.

Ví dụ

  1. 答案を提出しなかったので試験は零点だった。

    Vì không nộp bài nên tôi bị điểm 0.

  2. 採点ミスで零点が五十点に訂正された。

    Do chấm nhầm, điểm không được sửa thành năm mươi điểm.

  3. 温度計の零点がずれていないか確認する。

    Kiểm tra xem điểm không của nhiệt kế có bị lệch không.

  4. 装置を使う前に針を零点に合わせた。

    Trước khi dùng thiết bị, tôi chỉnh kim về điểm không.

Cách kết hợp thường dùng

  • 試験で零点を取る

    bị điểm không trong kỳ thi

  • 零点に近い

    gần điểm không

  • 零点を示す

    chỉ điểm không

  • 零点を調整する

    điều chỉnh điểm không

  • 零点に合わせる

    chỉnh về điểm không

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc không có điểm trong kỳ thi. Với dụng cụ đo hoặc tọa độ, nó còn là vị trí số 0 làm mốc đo lường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「零点(れいてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 得点がまったくないこと。また、測定や数値の基準となるゼロの位置。
  2. 食品などを低温で凍らせ、品質を保ったまま保存すること。
  3. 雨で衣服や体がぬれないように着る防水性の上着。
  4. 仕事や勉強の疲れを癒やし、楽しむために行う活動。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 得点がまったくないこと。また、測定や数値の基準となるゼロの位置。

Giải thích: 「零点」 thường dùng trong cụm 「試験で零点を取る」(bị điểm không trong kỳ thi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2