Nghĩa
Áo khoác chống nước mặc để mưa không làm ướt quần áo hoặc cơ thể.
Ví dụ
-
雨が強いのでレインコートを着て出かけた。
Vì mưa lớn nên tôi mặc áo mưa ra ngoài.
-
子ども用の黄色いレインコートを買った。
Tôi mua một chiếc áo mưa màu vàng cho trẻ em.
-
ぬれたレインコートを玄関で脱いだ。
Tôi cởi áo mưa ướt ở lối vào.
-
軽いレインコートをかばんに入れておく。
Tôi để một chiếc áo mưa nhẹ trong túi.
Cách kết hợp thường dùng
-
レインコートを着る
mặc áo mưa
-
レインコートを脱ぐ
cởi áo mưa
-
子ども用レインコート
áo mưa trẻ em
-
防水レインコート
áo mưa chống nước
-
軽いレインコート
áo mưa nhẹ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là áo khoác chống nước mặc bên ngoài quần áo và thường dùng cùng ô. Loại đồ mưa tách thành áo và quần đôi khi được gọi là bộ đồ đi mưa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「レインコート」の意味として最も近いものを選んでください。
- 仕事や勉強の疲れを癒やし、楽しむために行う活動。
- 自由時間に楽しむ旅行、スポーツ、娯楽などの活動。
- 雨で衣服や体がぬれないように着る防水性の上着。
- 細長く列をなすように並んだ島々。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 雨で衣服や体がぬれないように着る防水性の上着。
Giải thích: 「レインコート」 thường dùng trong cụm 「レインコートを着る」(mặc áo mưa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
