Nghĩa
Mức độ hoặc trình độ của năng lực, chất lượng, số lượng v.v.
Ví dụ
-
この講座は初心者のレベルに合わせている。
Khóa học này được thiết kế phù hợp trình độ người mới.
-
製品の品質を国際的なレベルまで高めた。
Chất lượng sản phẩm được nâng lên mức quốc tế.
-
川の水位が危険なレベルに達した。
Mực nước sông đã đạt mức nguy hiểm.
-
二人の技術レベルには大きな差がない。
Trình độ kỹ thuật của hai người không chênh lệch nhiều.
Cách kết hợp thường dùng
-
レベルが高い
trình độ cao
-
レベルを上げる
nâng trình độ
-
同じレベル
cùng trình độ
-
危険なレベル
mức nguy hiểm
-
初心者レベル
trình độ người mới
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng rộng rãi cho trình độ năng lực, chất lượng, số lượng hoặc mức nguy hiểm. Nó cũng có thể đi cùng con số chỉ một cấp cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「レベル」の意味として最も近いものを選んでください。
- 粘土などを長方形に固めて焼いた建築材料。
- 複数の組織や国などが共通の目的のために一つに結び付くこと。また、その組織。
- 能力、品質、数量などの程度や水準。
- 光を屈折させて像を作る透明な部品。眼鏡やカメラなどに使う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 能力、品質、数量などの程度や水準。
Giải thích: 「レベル」 thường dùng trong cụm 「レベルが高い」(trình độ cao).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
