Nghĩa
Khoảng thời gian người đi làm, đi học tập trung khiến phương tiện giao thông và đường sá đặc biệt đông đúc.
Ví dụ
-
ラッシュアワーの電車は身動きできないほど混む。
Tàu vào giờ cao điểm đông đến mức khó cử động.
-
ラッシュアワーを避けて早めに家を出た。
Tôi rời nhà sớm để tránh giờ cao điểm.
-
雨の日はラッシュアワーの道路がさらに渋滞する。
Ngày mưa, đường sá vào giờ cao điểm càng tắc hơn.
-
会社はラッシュアワーをずらす勤務制度を導入した。
Công ty áp dụng chế độ làm việc lệch giờ cao điểm.
Cách kết hợp thường dùng
-
朝のラッシュアワー
giờ cao điểm buổi sáng
-
ラッシュアワーを避ける
tránh giờ cao điểm
-
ラッシュアワーの電車
tàu giờ cao điểm
-
ラッシュアワーに重なる
trùng giờ cao điểm
-
ラッシュアワーの混雑
tình trạng đông vào giờ cao điểm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ khoảng thời gian giao thông đông nhất do người đi làm và đi học, thường vào sáng và chiều. Trong tiếng Nhật còn có cách gọi rút gọn là giờ cao điểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ラッシュアワー」の意味として最も近いものを選んでください。
- 新聞や書類などで、一定の内容を記載するために区切られた部分。
- 昼の食事。また、飲食店が昼に提供する定食やセット料理。
- 健康や運動のために一定の速さで走ること。
- 通勤や通学の人が集中し、交通機関や道路が特に混雑する時間帯。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 通勤や通学の人が集中し、交通機関や道路が特に混雑する時間帯。
Giải thích: 「ラッシュアワー」 thường dùng trong cụm 「朝のラッシュアワー」(giờ cao điểm buổi sáng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
