Nghĩa
Chạy với tốc độ nhất định để rèn luyện hoặc giữ sức khỏe.
Ví dụ
-
健康のため毎朝ランニングを続けている。
Tôi duy trì chạy bộ mỗi sáng vì sức khỏe.
-
公園にはランニング専用のコースがある。
Công viên có đường chạy dành riêng cho người chạy bộ.
-
大会に向けてランニングの距離を伸ばした。
Tôi tăng quãng đường chạy để chuẩn bị cho giải đấu.
-
雨の日は室内でランニングマシンを使う。
Ngày mưa tôi dùng máy chạy bộ trong nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
ランニングを始める
bắt đầu chạy bộ
-
朝のランニング
chạy bộ buổi sáng
-
ランニングコース
đường chạy bộ
-
ランニングシューズ
giày chạy bộ
-
ランニングマシン
máy chạy bộ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ việc chạy như một hoạt động thể thao. Chạy bộ thư thả thường nhấn mạnh tốc độ chậm hơn; từ này cũng có thể là cách gọi ngắn của áo ba lỗ thể thao.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ランニング」の意味として最も近いものを選んでください。
- 事業などで収入から費用を引いた後に残るもうけ。また、役に立つことや得。
- 利益と損害。また、物事によって影響を受ける立場や関係。
- 健康や運動のために一定の速さで走ること。
- 音や動きが一定の間隔や強弱で繰り返されるまとまり。また、生活や作業の調子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 健康や運動のために一定の速さで走ること。
Giải thích: 「ランニング」 thường dùng trong cụm 「ランニングを始める」(bắt đầu chạy bộ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
