benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ランニング」

Cách đọc
ランニング
Từ loại
名詞

Nghĩa

Chạy với tốc độ nhất định để rèn luyện hoặc giữ sức khỏe.

Ví dụ

  1. 健康のため毎朝ランニングを続けている。

    Tôi duy trì chạy bộ mỗi sáng vì sức khỏe.

  2. 公園にはランニング専用のコースがある。

    Công viên có đường chạy dành riêng cho người chạy bộ.

  3. 大会に向けてランニングの距離を伸ばした。

    Tôi tăng quãng đường chạy để chuẩn bị cho giải đấu.

  4. 雨の日は室内でランニングマシンを使う。

    Ngày mưa tôi dùng máy chạy bộ trong nhà.

Cách kết hợp thường dùng

  • ランニングを始める

    bắt đầu chạy bộ

  • 朝のランニング

    chạy bộ buổi sáng

  • ランニングコース

    đường chạy bộ

  • ランニングシューズ

    giày chạy bộ

  • ランニングマシン

    máy chạy bộ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc chạy như một hoạt động thể thao. Chạy bộ thư thả thường nhấn mạnh tốc độ chậm hơn; từ này cũng có thể là cách gọi ngắn của áo ba lỗ thể thao.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ランニング」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 事業などで収入から費用を引いた後に残るもうけ。また、役に立つことや得。
  2. 利益と損害。また、物事によって影響を受ける立場や関係。
  3. 健康や運動のために一定の速さで走ること。
  4. 音や動きが一定の間隔や強弱で繰り返されるまとまり。また、生活や作業の調子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 健康や運動のために一定の速さで走ること。

Giải thích: 「ランニング」 thường dùng trong cụm 「ランニングを始める」(bắt đầu chạy bộ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2