benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ランチ」

Cách đọc
ランチ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Bữa ăn trưa; cũng chỉ suất hoặc phần ăn theo bộ mà quán phục vụ vào buổi trưa.

Ví dụ

  1. 同僚と駅前の店でランチを食べた。

    Tôi ăn trưa với đồng nghiệp tại quán trước ga.

  2. この店は平日限定のランチが人気だ。

    Suất ăn trưa chỉ bán ngày thường của quán này rất được ưa chuộng.

  3. 会議の前に軽いランチを済ませた。

    Tôi dùng một bữa trưa nhẹ trước cuộc họp.

  4. ランチには飲み物とサラダが付いている。

    Suất ăn trưa kèm đồ uống và salad.

Cách kết hợp thường dùng

  • ランチを食べる

    ăn trưa

  • ランチに行く

    đi ăn trưa

  • ランチセット

    suất ăn trưa

  • 平日ランチ

    bữa trưa ngày thường

  • ランチタイム

    giờ ăn trưa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ thông dụng chỉ bữa trưa. Tại nhà hàng, nó cũng có thể chỉ suất ăn hoặc phần ăn theo bộ có giá ưu đãi vào buổi trưa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ランチ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 健康や運動のために一定の速さで走ること。
  2. 昼の食事。また、飲食店が昼に提供する定食やセット料理。
  3. 事業などで収入から費用を引いた後に残るもうけ。また、役に立つことや得。
  4. 利益と損害。また、物事によって影響を受ける立場や関係。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 昼の食事。また、飲食店が昼に提供する定食やセット料理。

Giải thích: 「ランチ」 thường dùng trong cụm 「ランチを食べる」(ăn trưa).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2