Nghĩa
Phần được chia riêng trong báo, tài liệu v.v. để ghi một nội dung nhất định.
Ví dụ
-
申込書の氏名欄に名前を記入した。
Tôi điền tên vào ô họ tên trên đơn.
-
備考欄には特別な希望を書いてください。
Hãy ghi yêu cầu đặc biệt vào ô ghi chú.
-
新聞の文化欄に展覧会の記事が載った。
Mục văn hóa của báo đăng bài về triển lãm.
-
空欄のままでは書類を提出できない。
Không thể nộp giấy tờ nếu còn ô trống.
Cách kết hợp thường dùng
-
氏名欄
ô họ tên
-
記入欄
ô điền thông tin
-
備考欄
ô ghi chú
-
新聞の欄
mục trên báo
-
欄を埋める
điền kín các ô
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ ô điền trên bảng biểu hoặc một mục bài viết trên báo, tạp chí. Nó thường đứng sau danh từ khác để tạo tên của từng ô hoặc chuyên mục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「欄(らん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 新聞や書類などで、一定の内容を記載するために区切られた部分。
- 昼の食事。また、飲食店が昼に提供する定食やセット料理。
- 健康や運動のために一定の速さで走ること。
- 事業などで収入から費用を引いた後に残るもうけ。また、役に立つことや得。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 新聞や書類などで、一定の内容を記載するために区切られた部分。
Giải thích: 「欄」 thường dùng trong cụm 「氏名欄」(ô họ tên).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
