benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「欄」

Cách đọc
らん
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa

Phần được chia riêng trong báo, tài liệu v.v. để ghi một nội dung nhất định.

Ví dụ

  1. 申込書の氏名欄に名前を記入した。

    Tôi điền tên vào ô họ tên trên đơn.

  2. 備考欄には特別な希望を書いてください。

    Hãy ghi yêu cầu đặc biệt vào ô ghi chú.

  3. 新聞の文化欄に展覧会の記事が載った。

    Mục văn hóa của báo đăng bài về triển lãm.

  4. 空欄のままでは書類を提出できない。

    Không thể nộp giấy tờ nếu còn ô trống.

Cách kết hợp thường dùng

  • 氏名欄

    ô họ tên

  • 記入欄

    ô điền thông tin

  • 備考欄

    ô ghi chú

  • 新聞の欄

    mục trên báo

  • 欄を埋める

    điền kín các ô

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ ô điền trên bảng biểu hoặc một mục bài viết trên báo, tạp chí. Nó thường đứng sau danh từ khác để tạo tên của từng ô hoặc chuyên mục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「欄(らん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 新聞や書類などで、一定の内容を記載するために区切られた部分。
  2. 昼の食事。また、飲食店が昼に提供する定食やセット料理。
  3. 健康や運動のために一定の速さで走ること。
  4. 事業などで収入から費用を引いた後に残るもうけ。また、役に立つことや得。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 新聞や書類などで、一定の内容を記載するために区切られた部分。

Giải thích: 「欄」 thường dùng trong cụm 「氏名欄」(ô họ tên).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2