benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「来日」

Cách đọc
らいにち
Từ loại
名詞・サ変動詞

Nghĩa

Đến Nhật Bản từ nước ngoài.

Ví dụ

  1. 代表団は来週来日する予定だ。

    Đoàn đại biểu dự kiến đến Nhật vào tuần sau.

  2. 彼女は留学のため初めて来日した。

    Cô ấy lần đầu đến Nhật để du học.

  3. 有名な俳優の来日記者会見が開かれた。

    Buổi họp báo nhân dịp nam diễn viên nổi tiếng đến Nhật đã được tổ chức.

  4. 来日中の研究者と意見を交換した。

    Tôi trao đổi ý kiến với nhà nghiên cứu đang ở Nhật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 初めて来日する

    lần đầu đến Nhật

  • 来日予定

    kế hoạch đến Nhật

  • 来日中

    đang ở Nhật

  • 来日公演

    buổi biểu diễn tại Nhật

  • 来日記者会見

    họp báo khi đến Nhật

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc một người từ nước ngoài đến Nhật. Khi từ Nhật đi quốc gia khác, người ta dùng cách nói tương ứng với nước đến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「来日(らいにち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 試験に不合格になること。また、基準に達せず進級できないこと。
  2. 外国から日本へ来ること。
  3. 通勤や通学の人が集中し、交通機関や道路が特に混雑する時間帯。
  4. 新聞や書類などで、一定の内容を記載するために区切られた部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 外国から日本へ来ること。

Giải thích: 「来日」 thường dùng trong cụm 「初めて来日する」(lần đầu đến Nhật).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2