Nghĩa
Lịch và nội dung của sự kiện hoặc chương trình phát sóng; cũng chỉ tập hợp lệnh khiến máy tính thực hiện xử lý.
Ví dụ
-
式典の詳しいプログラムを受付でもらった。
Tôi nhận chương trình chi tiết của buổi lễ tại quầy tiếp tân.
-
午後のプログラムには講演と討論が含まれる。
Chương trình buổi chiều gồm diễn thuyết và thảo luận.
-
新しい教育プログラムを来年度から導入する。
Chương trình giáo dục mới sẽ được áp dụng từ năm tới.
-
計算を自動化するプログラムを作成した。
Tôi tạo một chương trình tự động hóa phép tính.
Cách kết hợp thường dùng
-
式典のプログラム
chương trình buổi lễ
-
教育プログラム
chương trình giáo dục
-
プログラムを変更する
thay đổi chương trình
-
コンピュータープログラム
chương trình máy tính
-
プログラムを実行する
chạy chương trình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng rộng cho thứ tự sự kiện, kế hoạch giáo dục hoặc huấn luyện và lệnh máy tính. Nghĩa cụ thể được nhận biết qua các từ xung quanh như buổi lễ, đào tạo hay chạy chương trình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「プログラム」の意味として最も近いものを選んでください。
- 会議、式典、催しなどを終えること。また、それらが終わること。
- 行事や放送の予定・内容。また、コンピューターに処理を行わせる命令のまとまり。
- 心配や動揺がなく落ち着いている様子。また、問題なく耐えられる様子。
- ある集団の人が出生時から平均して何年生きると見込まれるかを示す年数。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 行事や放送の予定・内容。また、コンピューターに処理を行わせる命令のまとまり。
Giải thích: 「プログラム」 thường dùng trong cụm 「式典のプログラム」(chương trình buổi lễ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
