benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「プリント」

Cách đọc
プリント
Từ loại
名詞・スル動詞・他動詞

Nghĩa

Việc in chữ, ảnh v.v.; cũng chỉ tờ giấy hoặc bức ảnh đã in.

Ví dụ

  1. 授業の始めにプリントが一人一枚配られた。

    Khi giờ học bắt đầu, mỗi người được phát một tờ tài liệu.

  2. 旅行で撮った写真を大きくプリントした。

    Tôi in ảnh chụp trong chuyến đi ở khổ lớn.

  3. 申込書を両面でプリントして提出した。

    Tôi in hai mặt đơn đăng ký rồi nộp.

  4. 欠席した友達の分のプリントも受け取った。

    Tôi cũng nhận phần tài liệu của người bạn vắng mặt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 授業のプリント

    tài liệu giờ học

  • 写真をプリントする

    in ảnh

  • プリントを配る

    phát tài liệu

  • カラーでプリントする

    in màu

  • プリントを提出する

    nộp tài liệu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường chỉ tài liệu in phát ở trường và cũng dùng cho việc in ảnh hay văn bản. Nó đời thường hơn từ in ấn trang trọng và còn có thể chỉ in họa tiết lên vải.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「プリント」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文字や写真などを印刷すること。また、印刷した紙や写真。
  2. 行事や放送の予定・内容。また、コンピューターに処理を行わせる命令のまとまり。
  3. 会議、式典、催しなどを終えること。また、それらが終わること。
  4. 心配や動揺がなく落ち着いている様子。また、問題なく耐えられる様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 文字や写真などを印刷すること。また、印刷した紙や写真。

Giải thích: 「プリント」 thường dùng trong cụm 「授業のプリント」(tài liệu giờ học).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2