benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「プラットホーム」

Cách đọc
プラットホーム
Từ loại
名詞

Nghĩa

Nơi trong ga để hành khách lên xuống tàu; cũng chỉ nền tảng của hoạt động hoặc hệ thống.

Ví dụ

  1. 列車が到着するまでプラットホームで待った。

    Tôi chờ trên sân ga cho đến khi tàu đến.

  2. 混雑したプラットホームでは黄色い線の内側に立つ。

    Trên sân ga đông người, hãy đứng phía trong vạch vàng.

  3. 反対方向の電車は別のプラットホームから出る。

    Tàu đi hướng ngược lại xuất phát từ sân ga khác.

  4. 会社は動画配信のプラットフォームを開発した。

    Công ty phát triển nền tảng phân phối video.

Cách kết hợp thường dùng

  • 駅のプラットホーム

    sân ga

  • プラットホームで待つ

    chờ trên sân ga

  • 二番プラットホーム

    sân ga số hai

  • 配信プラットフォーム

    nền tảng phân phối

  • 共通のプラットフォーム

    nền tảng chung

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nơi lên xuống tàu thường được gọi ngắn là sân ga. Dạng platform cũng được dùng rộng rãi với nghĩa nền tảng chung trong công nghệ thông tin hoặc kinh doanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「プラットホーム」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文字や写真などを印刷すること。また、印刷した紙や写真。
  2. 行事や放送の予定・内容。また、コンピューターに処理を行わせる命令のまとまり。
  3. 会議、式典、催しなどを終えること。また、それらが終わること。
  4. 駅で乗客が列車に乗り降りするための場所。また、活動やシステムの基盤。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 駅で乗客が列車に乗り降りするための場所。また、活動やシステムの基盤。

Giải thích: 「プラットホーム」 thường dùng trong cụm 「駅のプラットホーム」(sân ga).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2