Nghĩa
Loại súng nhỏ được thiết kế để sử dụng bằng một tay.
Ví dụ
-
映画の小道具として本物ではないピストルが使われた。
Một khẩu súng lục giả được dùng làm đạo cụ phim.
-
警察は現場でピストルを押収した。
Cảnh sát thu giữ một khẩu súng lục tại hiện trường.
-
博物館に古いピストルが展示されている。
Một khẩu súng lục cổ được trưng bày trong bảo tàng.
-
おもちゃのピストルを人に向けないよう教えた。
Tôi dạy trẻ không chĩa súng đồ chơi vào người.
Cách kết hợp thường dùng
-
ピストルを所持する
sở hữu súng lục
-
ピストルを押収する
thu giữ súng lục
-
古いピストル
súng lục cổ
-
おもちゃのピストル
súng lục đồ chơi
-
ピストルを向ける
chĩa súng lục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ thông dụng chỉ súng nhỏ dùng bằng một tay. Việc sở hữu súng ở Nhật bị kiểm soát nghiêm ngặt, nên từ này thường gặp trong tin tức, phim hoặc trưng bày lịch sử.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ピストル」の意味として最も近いものを選んでください。
- 衣服、かばんなどの開口部を、二列の歯をかみ合わせて開閉する留め具。
- 物事のやり方、様式、見た目。また、語の後ろに付いて「そのような様子」を表す。
- ゴムなどの袋に空気やガスを入れて膨らませる、玩具や飾り。
- 片手で扱えるように作られた小型の銃。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 片手で扱えるように作られた小型の銃。
Giải thích: 「ピストル」 thường dùng trong cụm 「ピストルを所持する」(sở hữu súng lục).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
