benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ピストル」

Cách đọc
ピストル
Từ loại
名詞

Nghĩa

Loại súng nhỏ được thiết kế để sử dụng bằng một tay.

Ví dụ

  1. 映画の小道具として本物ではないピストルが使われた。

    Một khẩu súng lục giả được dùng làm đạo cụ phim.

  2. 警察は現場でピストルを押収した。

    Cảnh sát thu giữ một khẩu súng lục tại hiện trường.

  3. 博物館に古いピストルが展示されている。

    Một khẩu súng lục cổ được trưng bày trong bảo tàng.

  4. おもちゃのピストルを人に向けないよう教えた。

    Tôi dạy trẻ không chĩa súng đồ chơi vào người.

Cách kết hợp thường dùng

  • ピストルを所持する

    sở hữu súng lục

  • ピストルを押収する

    thu giữ súng lục

  • 古いピストル

    súng lục cổ

  • おもちゃのピストル

    súng lục đồ chơi

  • ピストルを向ける

    chĩa súng lục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ thông dụng chỉ súng nhỏ dùng bằng một tay. Việc sở hữu súng ở Nhật bị kiểm soát nghiêm ngặt, nên từ này thường gặp trong tin tức, phim hoặc trưng bày lịch sử.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ピストル」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 衣服、かばんなどの開口部を、二列の歯をかみ合わせて開閉する留め具。
  2. 物事のやり方、様式、見た目。また、語の後ろに付いて「そのような様子」を表す。
  3. ゴムなどの袋に空気やガスを入れて膨らませる、玩具や飾り。
  4. 片手で扱えるように作られた小型の銃。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 片手で扱えるように作られた小型の銃。

Giải thích: 「ピストル」 thường dùng trong cụm 「ピストルを所持する」(sở hữu súng lục).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2