Nghĩa
Dụng cụ cầm tay dùng để kẹp, uốn hoặc cắt dây kim loại.
Ví dụ
-
ペンチで針金を適当な長さに切った。
Tôi dùng kìm cắt dây thép thành độ dài thích hợp.
-
固い金具をペンチではさんで回した。
Tôi dùng kìm kẹp miếng kim loại cứng rồi xoay.
-
曲がった針金をペンチでまっすぐに直す。
Tôi dùng kìm nắn thẳng dây thép bị cong.
-
工具箱から絶縁されたペンチを取り出した。
Tôi lấy chiếc kìm cách điện từ hộp dụng cụ.
Cách kết hợp thường dùng
-
ペンチで切る
cắt bằng kìm
-
ペンチではさむ
kẹp bằng kìm
-
ペンチで曲げる
uốn bằng kìm
-
絶縁ペンチ
kìm cách điện
-
ペンチを握る
cầm kìm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là dụng cụ kẹp bằng đầu và cắt dây bằng lưỡi gần khớp. Có nhiều loại như kìm kẹp mạnh và kìm mũi nhọn cho công việc chi tiết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ペンチ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 歩くときに足を一回前へ進める動き。また、その回数を数える語。
- 金属線をつかんだり曲げたり切ったりするための手工具。
- ある地点から見た、東西南北などの向き。
- 束ねた穂や繊維で床や地面のごみを掃く道具。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 金属線をつかんだり曲げたり切ったりするための手工具。
Giải thích: 「ペンチ」 thường dùng trong cụm 「ペンチで切る」(cắt bằng kìm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
