benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「パターン」

Cách đọc
パターン
Từ loại
名詞

Nghĩa

Kiểu, dạng thức hoặc cách diễn tiến nhất định lặp lại trong sự vật.

Ví dụ

  1. 事故にはいくつか共通するパターンがある。

    Các vụ tai nạn có một số kiểu chung.

  2. 布に花のパターンを印刷した。

    Tôi in hoa văn hình hoa lên vải.

  3. 毎回同じ失敗のパターンを繰り返している。

    Lần nào tôi cũng lặp lại cùng một kiểu thất bại.

  4. 天候の変化を過去のパターンと比べた。

    Tôi so sánh biến đổi thời tiết với quy luật trước đây.

Cách kết hợp thường dùng

  • 同じパターン

    cùng một kiểu

  • 行動パターン

    mô hình hành vi

  • 典型的なパターン

    kiểu điển hình

  • パターンを繰り返す

    lặp lại một kiểu

  • パターンを分析する

    phân tích mô hình

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ chỉ mẫu hoa văn mà còn chỉ xu hướng lặp lại trong hành vi, sự việc hay biến đổi. Kiểu điển hình và mô hình hành vi là các cách dùng phổ biến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「パターン」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 下半身に着用する下着。また、両脚を別々に覆うズボン類。
  2. 太陽が昇ってから沈むまでの時間。また、暦上の一日や特定の日付。
  3. 正しくないことや欠点。また、後ろの語を否定して「そうではない」を表す要素。
  4. 物事に繰り返し現れる一定の型、様式、進み方。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物事に繰り返し現れる一定の型、様式、進み方。

Giải thích: 「パターン」 thường dùng trong cụm 「同じパターン」(cùng một kiểu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2