benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「パンツ」

Cách đọc
パンツ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Đồ lót mặc ở nửa dưới cơ thể; cũng chỉ loại quần che riêng từng chân.

Ví dụ

  1. 旅行用に下着のパンツを三枚用意した。

    Tôi chuẩn bị ba chiếc quần lót cho chuyến đi.

  2. このジャケットには細身のパンツがよく合う。

    Áo khoác này rất hợp với quần dáng ôm.

  3. ぬれた水泳パンツを日なたに干した。

    Tôi phơi quần bơi ướt ngoài nắng.

  4. 店員に黒いパンツの売り場を尋ねた。

    Tôi hỏi nhân viên khu bán quần dài màu đen.

Cách kết hợp thường dùng

  • 下着のパンツ

    quần lót

  • パンツをはく

    mặc quần

  • 細身のパンツ

    quần dáng ôm

  • 水泳パンツ

    quần bơi

  • パンツスタイル

    phong cách mặc quần

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật, từ này có thể chỉ quần lót hoặc quần dài trong ngôn ngữ thời trang. Có thể xác định nghĩa qua các từ đi kèm như đồ lót hoặc dáng ôm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「パンツ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 下半身に着用する下着。また、両脚を別々に覆うズボン類。
  2. 太陽が昇ってから沈むまでの時間。また、暦上の一日や特定の日付。
  3. 正しくないことや欠点。また、後ろの語を否定して「そうではない」を表す要素。
  4. 建物や場所に太陽の光が当たる具合。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 下半身に着用する下着。また、両脚を別々に覆うズボン類。

Giải thích: 「パンツ」 thường dùng trong cụm 「下着のパンツ」(quần lót).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2