Nghĩa
tự động hóa
Ví dụ
-
工場ではオートメーションが進み、少人数で生産できる。
Nhờ tự động hóa tiến triển trong nhà máy, việc sản xuất có thể diễn ra với ít nhân công.
-
検査工程にオートメーションを導入した。
Chúng tôi đưa tự động hóa vào công đoạn kiểm tra.
-
オートメーションには効率だけでなく安全性も求められる。
Tự động hóa không chỉ đòi hỏi hiệu quả mà còn phải bảo đảm an toàn.
-
倉庫のオートメーション化で出荷時間が短くなった。
Việc tự động hóa kho hàng đã rút ngắn thời gian xuất hàng.
Cách kết hợp thường dùng
-
オートメーションを導入する
đưa tự động hóa vào
-
工場のオートメーション
tự động hóa nhà máy
-
オートメーションが進む
tự động hóa tiến triển
-
オートメーション化
việc tự động hóa
-
生産オートメーション
tự động hóa sản xuất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ ý tưởng hoặc hệ thống thay công việc của con người bằng máy móc và hệ thống điều khiển. Hiện nay từ “tự động hóa” được dùng rộng hơn, không chỉ trong sản xuất mà cả xử lý hành chính.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「オートメーション」の意味として最も近いものを選んでください。
- 防寒のため、衣服の上から着る丈の長い外套。
- 大学・病院などの部門、学問の分野や課程を表す語。生物分類では「科」を表す。
- 機械やコンピューターによって作業・生産工程を自動化すること。
- 人や動物の血を吸う小さな羽虫。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 機械やコンピューターによって作業・生産工程を自動化すること。
Giải thích: 「オートメーション」 thường dùng trong cụm 「オートメーションを導入する」(đưa tự động hóa vào).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
