benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「オイル」

Cách đọc
オイル
Từ loại
名詞

Nghĩa

dầu; dầu bôi trơn; dầu máy

Ví dụ

  1. 走行前にエンジンのオイルを点検してください。

    Hãy kiểm tra dầu động cơ trước khi xe chạy.

  2. このサラダにはオリーブオイルを少しかける。

    Món salad này được rưới một ít dầu ô liu.

  3. 乾燥した肌にマッサージオイルを塗った。

    Tôi thoa dầu mát-xa lên vùng da khô.

  4. 警告ランプが点いたので、オイルを交換した。

    Đèn cảnh báo bật sáng nên tôi đã thay dầu máy.

Cách kết hợp thường dùng

  • エンジンオイル

    dầu động cơ

  • オイルを交換する

    thay dầu

  • オイルを塗る

    thoa dầu

  • オイル漏れ

    rò rỉ dầu

  • オイル漬け

    ngâm trong dầu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ vay mượn “オイル” thường dùng cho dầu máy hoặc dầu mỹ phẩm; với dầu ăn thường nêu rõ loại như “オリーブオイル”. So với từ thuần Nhật “油”, nó xuất hiện nhiều trong từ ghép chỉ công dụng cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「オイル」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や団体の活動を励ましたり、力を貸したりすること。
  2. 機械の潤滑、燃料、調理などに使う油。
  3. 王の娘。
  4. 求めや状況に合わせて答える、受け入れる、または対応する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 機械の潤滑、燃料、調理などに使う油。

Giải thích: 「オイル」 thường dùng trong cụm 「エンジンオイル」(dầu động cơ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2