benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「オーバーコート」

Cách đọc
オーバーコート
Từ loại
名詞

Nghĩa

áo khoác dài; áo choàng ngoài

Ví dụ

  1. 冷たい風を避けるため、厚いオーバーコートを着た。

    Để tránh gió lạnh, tôi mặc một chiếc áo khoác dài dày.

  2. 玄関でオーバーコートを脱ぎ、係の人に預けた。

    Tôi cởi áo khoác dài ở lối vào rồi gửi cho nhân viên giữ.

  3. 父が昔使っていたオーバーコートを仕立て直した。

    Tôi sửa lại chiếc áo khoác dài mà cha từng mặc.

  4. 黒いオーバーコートの男性が駅前で待っていた。

    Một người đàn ông mặc áo khoác dài màu đen đang đợi trước ga.

Cách kết hợp thường dùng

  • 厚いオーバーコート

    áo khoác dài dày

  • オーバーコートを着る

    mặc áo khoác dài

  • オーバーコートを脱ぐ

    cởi áo khoác dài

  • 冬のオーバーコート

    áo khoác dài mùa đông

  • 黒いオーバーコート

    áo khoác dài màu đen

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ áo khoác dài giữ ấm mặc ngoài các lớp quần áo khác. Trong hội thoại hiện đại thường chỉ nói “áo khoác”; từ này hơi cổ hoặc được dùng như tên cụ thể trong lĩnh vực may mặc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「オーバーコート」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大学・病院などの部門、学問の分野や課程を表す語。生物分類では「科」を表す。
  2. 人や動物の血を吸う小さな羽虫。
  3. 会議・式典・大会などを始めること、または始まること。
  4. 防寒のため、衣服の上から着る丈の長い外套。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 防寒のため、衣服の上から着る丈の長い外套。

Giải thích: 「オーバーコート」 thường dùng trong cụm 「厚いオーバーコート」(áo khoác dài dày).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2