Nghĩa
áo khoác dài; áo choàng ngoài
Ví dụ
-
冷たい風を避けるため、厚いオーバーコートを着た。
Để tránh gió lạnh, tôi mặc một chiếc áo khoác dài dày.
-
玄関でオーバーコートを脱ぎ、係の人に預けた。
Tôi cởi áo khoác dài ở lối vào rồi gửi cho nhân viên giữ.
-
父が昔使っていたオーバーコートを仕立て直した。
Tôi sửa lại chiếc áo khoác dài mà cha từng mặc.
-
黒いオーバーコートの男性が駅前で待っていた。
Một người đàn ông mặc áo khoác dài màu đen đang đợi trước ga.
Cách kết hợp thường dùng
-
厚いオーバーコート
áo khoác dài dày
-
オーバーコートを着る
mặc áo khoác dài
-
オーバーコートを脱ぐ
cởi áo khoác dài
-
冬のオーバーコート
áo khoác dài mùa đông
-
黒いオーバーコート
áo khoác dài màu đen
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ áo khoác dài giữ ấm mặc ngoài các lớp quần áo khác. Trong hội thoại hiện đại thường chỉ nói “áo khoác”; từ này hơi cổ hoặc được dùng như tên cụ thể trong lĩnh vực may mặc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「オーバーコート」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大学・病院などの部門、学問の分野や課程を表す語。生物分類では「科」を表す。
- 人や動物の血を吸う小さな羽虫。
- 会議・式典・大会などを始めること、または始まること。
- 防寒のため、衣服の上から着る丈の長い外套。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 防寒のため、衣服の上から着る丈の長い外套。
Giải thích: 「オーバーコート」 thường dùng trong cụm 「厚いオーバーコート」(áo khoác dài dày).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
