Nghĩa
Gia nhập một công ty với tư cách nhân viên và bắt đầu làm việc.
Ví dụ
-
大学を卒業した翌月に今の会社へ入社した。
Tháng sau khi tốt nghiệp đại học, tôi vào làm tại công ty hiện nay.
-
入社して三年目に初めて海外勤務を経験した。
Vào năm thứ ba sau khi gia nhập công ty, tôi lần đầu làm việc ở nước ngoài.
-
新入社員は四月一日に一斉に入社する予定だ。
Các nhân viên mới dự kiến cùng gia nhập công ty vào ngày mùng một tháng Tư.
-
彼女の入社が決まり、部署の人手不足が解消されそうだ。
Việc cô ấy gia nhập công ty đã được quyết định nên tình trạng thiếu nhân lực của bộ phận có vẻ sẽ được giải quyết.
Cách kết hợp thường dùng
-
会社に入社する
gia nhập công ty
-
入社試験
kỳ thi tuyển vào công ty
-
入社三年目
năm thứ ba vào công ty
-
入社が決まる
được quyết định gia nhập công ty
-
新卒で入社する
vào công ty ngay sau khi tốt nghiệp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả việc trở thành nhân viên công ty và thường đi với trợ từ chỉ đích đến. Khi vào trường học hoặc hội nhóm, tiếng Nhật dùng những từ khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「入社(にゅうしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 会社に社員として入り、働き始めること。
- 自分の妻を指す、くだけた、やや古風な言い方。古くは宮中に仕えた女性も指した。
- 鋭い目つきでじっと見る。転じて、注意深く見張る、予想する、考慮に入れる。
- 針と糸で布などをつなぎ合わせる。また、人や物の間を曲がりながら進む。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 会社に社員として入り、働き始めること。
Giải thích: 「入社」 thường dùng trong cụm 「会社に入社する」(gia nhập công ty).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
