Nghĩa
Lén nhìn qua lỗ hoặc khe; cũng chỉ việc nhìn sơ vào bên trong hay ghé một cửa hàng trong chốc lát.
Ví dụ
-
鍵穴から部屋の中を覗いてはいけない。
Không được nhìn trộm vào phòng qua lỗ khóa.
-
井戸の中を覗くと、水面が遠くに見えた。
Nhìn xuống giếng, tôi thấy mặt nước ở rất xa.
-
帰りに本屋を覗いて新刊を確認した。
Trên đường về, tôi ghé qua hiệu sách xem sách mới.
-
雲の間から青い空が覗いている。
Bầu trời xanh ló ra giữa những đám mây.
Cách kết hợp thường dùng
-
中を覗く
nhìn vào bên trong
-
穴から覗く
nhìn qua lỗ
-
店を覗く
ghé xem cửa hàng
-
顔を覗かせる
ló mặt ra
-
望遠鏡を覗く
nhìn qua kính viễn vọng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ dùng cho việc nhìn trộm mà còn chỉ ghé xem cửa hàng hoặc một phần bầu trời lộ ra. Khi nhìn qua dụng cụ, tiếng Nhật nói nhìn vào kính viễn vọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「覗く(のぞく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 低い所から高い所へ進むこと。また、路線の起点や大都市方面へ向かう列車など。
- 穴やすき間からこっそり見る。また、中を少し見たり店などに短時間立ち寄ったりする。
- 紙や布などを貼り合わせるために使う粘りのある接着剤。また、布を張らせるでんぷん液。
- 電車やバスで、切符の区間や降りる予定の駅を越えて乗ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 穴やすき間からこっそり見る。また、中を少し見たり店などに短時間立ち寄ったりする。
Giải thích: 「覗く」 thường dùng trong cụm 「中を覗く」(nhìn vào bên trong).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
