Nghĩa
Khu vực hoặc làng nơi phần lớn cư dân sinh sống bằng nghề nông.
Ví dụ
-
祖父は静かな農村で米を作っている。
Ông tôi trồng lúa ở một vùng nông thôn yên tĩnh.
-
若者の減少が農村の大きな課題になっている。
Sự suy giảm người trẻ đang trở thành vấn đề lớn của vùng nông thôn.
-
調査団は農村を訪れ、住民の話を聞いた。
Đoàn khảo sát đã đến vùng nông thôn và lắng nghe người dân.
-
農村の暮らしを体験するツアーに参加した。
Tôi tham gia chuyến đi trải nghiệm cuộc sống nông thôn.
Cách kết hợp thường dùng
-
農村地域
khu vực nông thôn
-
農村の暮らし
cuộc sống nông thôn
-
農村人口
dân số nông thôn
-
農村を訪れる
thăm vùng nông thôn
-
農村の活性化
phát triển vùng nông thôn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ cộng đồng khu vực lấy nông nghiệp làm trung tâm. Nó khách quan hơn từ mang nghĩa quê và thường xuất hiện trong văn bản hành chính hoặc nghiên cứu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「農村(のうそん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 溶液や気体などに、特定の成分がどの程度含まれているかを示す割合。
- 作物を害虫、病気、雑草などから守るために使う薬剤。
- 住民の多くが農業に関わって暮らす地域や村。
- 一定の時間や労力で、どれだけ仕事を進められるかという効率。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 住民の多くが農業に関わって暮らす地域や村。
Giải thích: 「農村」 thường dùng trong cụm 「農村地域」(khu vực nông thôn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
