Nghĩa
Sản phẩm do nông nghiệp tạo ra như gạo, rau, trái cây v.v.
Ví dụ
-
この市場では地元の農産物を販売している。
Khu chợ này bán nông sản địa phương.
-
台風で多くの農産物が被害を受けた。
Bão đã gây thiệt hại cho nhiều nông sản.
-
県外へ出荷する農産物の品質を検査する。
Người ta kiểm tra chất lượng nông sản được chuyển ra ngoài tỉnh.
-
新鮮な農産物を農家から直接買った。
Tôi mua nông sản tươi trực tiếp từ nông dân.
Cách kết hợp thường dùng
-
地元の農産物
nông sản địa phương
-
農産物を出荷する
gửi nông sản đi
-
農産物の価格
giá nông sản
-
新鮮な農産物
nông sản tươi
-
農産物直売所
điểm bán nông sản trực tiếp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này gọi chung sản phẩm do nông nghiệp tạo ra, chủ yếu như gạo, rau và trái cây. Nó thường chỉ sản phẩm nguyên liệu hơn là thực phẩm đã chế biến sâu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「農産物(のうさんぶつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 住民の多くが農業に関わって暮らす地域や村。
- 農業によって生産される米、野菜、果物などの品物。
- 溶液や気体などに、特定の成分がどの程度含まれているかを示す割合。
- 作物を害虫、病気、雑草などから守るために使う薬剤。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 農業によって生産される米、野菜、果物などの品物。
Giải thích: 「農産物」 thường dùng trong cụm 「地元の農産物」(nông sản địa phương).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
