benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「能率」

Cách đọc
のうりつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Hiệu suất cho biết có thể tiến hành được bao nhiêu công việc trong một lượng thời gian hoặc công sức nhất định.

Ví dụ

  1. 作業の順番を変えたら能率が上がった。

    Hiệu suất tăng lên sau khi thay đổi thứ tự công việc.

  2. 疲れていると仕事の能率が落ちる。

    Khi mệt mỏi, hiệu suất công việc giảm.

  3. 新しい機械を導入して生産能率を高めた。

    Máy mới được đưa vào để nâng cao hiệu suất sản xuất.

  4. 適度に休憩したほうが、かえって能率よく働ける。

    Nghỉ ngơi hợp lý thực ra giúp làm việc hiệu quả hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 能率が上がる

    hiệu suất tăng

  • 能率が落ちる

    hiệu suất giảm

  • 能率を高める

    nâng cao hiệu suất

  • 作業能率

    hiệu suất công việc

  • 能率よく進める

    tiến hành hiệu quả

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ hiệu quả của tiến độ công việc so với thời gian hoặc công sức. So với từ hiệu quả nói chung, nó thường tập trung hơn vào lượng công việc được xử lý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「能率(のうりつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 邪魔な物を脇へ移す。また、動詞の連用形に付き、困難なことを見事にやり遂げる。
  2. 一定の時間や労力で、どれだけ仕事を進められるかという効率。
  3. 細かい歯の付いた刃を前後に動かして、木材などを切る道具。
  4. 一つも残すことなく、全部。例外なく。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 一定の時間や労力で、どれだけ仕事を進められるかという効率。

Giải thích: 「能率」 thường dùng trong cụm 「能率が上がる」(hiệu suất tăng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2