benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「濃度」

Cách đọc
のうど
Từ loại
名詞

Nghĩa

Tỷ lệ cho biết một thành phần cụ thể có trong dung dịch, khí v.v. ở mức nào.

Ví dụ

  1. この薬品は水で薄めて濃度を調整する。

    Hóa chất này được pha loãng bằng nước để điều chỉnh nồng độ.

  2. 室内の二酸化炭素濃度を測定した。

    Nồng độ khí carbon dioxide trong phòng đã được đo.

  3. 塩分濃度が高すぎると植物が育ちにくい。

    Nếu nồng độ muối quá cao, cây sẽ khó phát triển.

  4. 時間がたつにつれて血中濃度が下がっていく。

    Nồng độ trong máu giảm dần theo thời gian.

Cách kết hợp thường dùng

  • 濃度を測る

    đo nồng độ

  • 濃度が高い

    nồng độ cao

  • 濃度を下げる

    giảm nồng độ

  • 塩分濃度

    nồng độ muối

  • 血中濃度

    nồng độ trong máu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là thuật ngữ khoa học chỉ tỷ lệ của một thành phần. Từ thường kết hợp với cao, thấp, đo và điều chỉnh nồng độ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「濃度(のうど)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 作物を害虫、病気、雑草などから守るために使う薬剤。
  2. 一定の時間や労力で、どれだけ仕事を進められるかという効率。
  3. 邪魔な物を脇へ移す。また、動詞の連用形に付き、困難なことを見事にやり遂げる。
  4. 溶液や気体などに、特定の成分がどの程度含まれているかを示す割合。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 溶液や気体などに、特定の成分がどの程度含まれているかを示す割合。

Giải thích: 「濃度」 thường dùng trong cụm 「濃度を測る」(đo nồng độ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2