benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「載る」

Cách đọc
のる
Từ loại
動詞・五段・自動詞

Nghĩa

Vật được đặt lên trên một thứ khác; cũng chỉ bài viết hoặc thông tin được đăng trên báo, tạp chí, trang web v.v.

Ví dụ

  1. トラックの荷台に大きな荷物が載っている。

    Một kiện hàng lớn đang được chất trên thùng xe tải.

  2. 私の写真が学校の広報誌に載った。

    Ảnh của tôi đã được đăng trên bản tin của trường.

  3. 詳しい地図は案内冊子の最後に載っている。

    Bản đồ chi tiết nằm ở cuối cuốn hướng dẫn.

  4. その事故は翌日の新聞に大きく載った。

    Vụ tai nạn được đăng nổi bật trên báo ngày hôm sau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 新聞に載る

    được đăng trên báo

  • 雑誌に載る

    được đăng trên tạp chí

  • 写真が載る

    ảnh được đăng

  • 一覧に載る

    có trong danh sách

  • 荷物が載る

    hàng được chất lên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoại động từ đặt vật lên là một từ khác, còn từ này là nội động từ chỉ vật được đặt lên hoặc thông tin được đăng. Cần phân biệt cách viết với động từ chỉ người lên phương tiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「載る(のる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 動作や進み方が遅く、きびきびしていない。また、理解や反応が遅い。
  2. 物が何かの上に置かれる。また、記事や情報が新聞、雑誌、ウェブなどに掲載される。
  3. 心配や苦労をあまり感じず、ゆったりしている様子。状況への注意が足りない意味にもなる。
  4. 原則として五・七・五の十七音からなり、季語を詠み込む日本の短い詩。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物が何かの上に置かれる。また、記事や情報が新聞、雑誌、ウェブなどに掲載される。

Giải thích: 「載る」 thường dùng trong cụm 「新聞に載る」(được đăng trên báo).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2