benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「糊」

Cách đọc
のり
Từ loại
名詞

Nghĩa

Chất keo dính dùng để dán giấy, vải v.v.; cũng chỉ hồ tinh bột làm vải cứng và đứng dáng.

Ví dụ

  1. 封筒の口に糊を付けて閉じた。

    Tôi bôi hồ lên miệng phong bì rồi dán lại.

  2. 壁に写真を貼るため、裏面に糊を塗った。

    Tôi bôi keo vào mặt sau để dán ảnh lên tường.

  3. この糊は乾くと透明になる。

    Loại keo này trở nên trong suốt khi khô.

  4. シャツに糊を利かせると、襟がきれいに整う。

    Hồ áo sơ mi giúp cổ áo giữ nếp đẹp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 糊を付ける

    bôi keo

  • 糊を塗る

    phết keo

  • 糊で貼る

    dán bằng keo

  • 糊が乾く

    keo khô

  • 糊を利かせる

    hồ vải cho cứng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ cả keo dán giấy lẫn hồ làm vải cứng và giữ nếp. Các cách kết hợp thường gặp là bôi keo và dán bằng keo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「糊(のり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 電車やバスで、切符の区間や降りる予定の駅を越えて乗ること。
  2. 物が何かの上に置かれる。また、記事や情報が新聞、雑誌、ウェブなどに掲載される。
  3. 動作や進み方が遅く、きびきびしていない。また、理解や反応が遅い。
  4. 紙や布などを貼り合わせるために使う粘りのある接着剤。また、布を張らせるでんぷん液。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 紙や布などを貼り合わせるために使う粘りのある接着剤。また、布を張らせるでんぷん液。

Giải thích: 「糊」 thường dùng trong cụm 「糊を付ける」(bôi keo).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2