benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「のこぎり」

Cách đọc
のこぎり
Từ loại
名詞

Nghĩa

Dụng cụ cắt gỗ v.v. bằng cách đẩy kéo lưỡi có nhiều răng nhỏ.

Ví dụ

  1. のこぎりで板を必要な長さに切った。

    Tôi dùng cưa cắt tấm ván theo chiều dài cần thiết.

  2. さびたのこぎりでは木がなかなか切れない。

    Chiếc cưa bị gỉ khiến gỗ rất khó cắt.

  3. 作業前にのこぎりの刃を点検する。

    Kiểm tra lưỡi cưa trước khi làm việc.

  4. 父は細い枝を小型ののこぎりで切り落とした。

    Bố dùng một chiếc cưa nhỏ cắt bỏ cành cây mảnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • のこぎりで切る

    cắt bằng cưa

  • のこぎりを引く

    kéo cưa

  • のこぎりの刃

    lưỡi cưa

  • 電動のこぎり

    cưa điện

  • 小型ののこぎり

    cưa nhỏ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là dụng cụ cắt gỗ và các vật liệu khác. Nhiều loại cưa Nhật cắt khi kéo nên tiếng Nhật dùng cách nói kéo cưa. Cần thận trọng vì đây là dụng cụ có lưỡi sắc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「のこぎり」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一つも残すことなく、全部。例外なく。
  2. 穴やすき間からこっそり見る。また、中を少し見たり店などに短時間立ち寄ったりする。
  3. 低い所から高い所へ進むこと。また、路線の起点や大都市方面へ向かう列車など。
  4. 細かい歯の付いた刃を前後に動かして、木材などを切る道具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 細かい歯の付いた刃を前後に動かして、木材などを切る道具。

Giải thích: 「のこぎり」 thường dùng trong cụm 「のこぎりで切る」(cắt bằng cưa).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2