benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「上り」

Cách đọc
のぼり
Từ loại
名詞・ノ形容詞・接頭辞

Nghĩa

Việc đi từ nơi thấp lên nơi cao; cũng chỉ tàu v.v. chạy về điểm đầu tuyến hoặc hướng thành phố lớn.

Ví dụ

  1. 山道はここから急な上りになる。

    Đường núi từ đây trở thành đoạn dốc lên.

  2. 上りの電車は朝の時間帯に特に混む。

    Tàu chiều lên đặc biệt đông vào buổi sáng.

  3. 坂の上りで自転車の速度が落ちた。

    Xe đạp chậm lại khi lên dốc.

  4. 連休最終日は高速道路の上り線が渋滞した。

    Vào ngày cuối kỳ nghỉ, đường cao tốc hướng về thành phố bị ùn tắc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 上り坂

    dốc lên

  • 上り列車

    tàu chiều lên

  • 上り線

    tuyến chiều lên

  • 急な上り

    đoạn lên dốc gắt

  • 上り方面

    hướng đi lên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài chuyển động đi lên dốc, trong đường sắt từ này thường chỉ tàu hướng về điểm đầu tuyến hoặc Tokyo. Từ trái nghĩa là chiều xuống, còn khi leo núi cũng có một cách viết kanji khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「上り(のぼり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 紙や布などを貼り合わせるために使う粘りのある接着剤。また、布を張らせるでんぷん液。
  2. 電車やバスで、切符の区間や降りる予定の駅を越えて乗ること。
  3. 低い所から高い所へ進むこと。また、路線の起点や大都市方面へ向かう列車など。
  4. 物が何かの上に置かれる。また、記事や情報が新聞、雑誌、ウェブなどに掲載される。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 低い所から高い所へ進むこと。また、路線の起点や大都市方面へ向かう列車など。

Giải thích: 「上り」 thường dùng trong cụm 「上り坂」(dốc lên).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2