benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「日程」

Cách đọc
にってい
Từ loại
名詞

Nghĩa

Lịch trình được sắp xếp theo từng ngày cho sự kiện, chuyến đi v.v.; cũng chỉ khoảng thời gian đó.

Ví dụ

  1. 出張の日程が一日延びた。

    Lịch công tác đã kéo dài thêm một ngày.

  2. 参加者全員の都合を確認して、研修の日程を調整する。

    Chúng tôi sẽ kiểm tra lịch của mọi người rồi điều chỉnh lịch đào tạo.

  3. 三日間の日程で京都と奈良を訪れる。

    Chúng tôi sẽ thăm Kyoto và Nara theo lịch trình ba ngày.

  4. 詳しい日程は決まり次第、ウェブサイトに掲載します。

    Lịch trình chi tiết sẽ được đăng lên trang web ngay khi được quyết định.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日程を組む

    lập lịch trình

  • 日程を調整する

    điều chỉnh lịch trình

  • 厳しい日程

    lịch trình dày đặc

  • 旅行の日程

    lịch trình du lịch

  • 日程が延びる

    lịch trình kéo dài

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường chỉ toàn bộ lịch trình gồm nhiều hoạt động hơn là ngày giờ của một việc riêng lẻ. Nó cũng có thể chỉ khoảng thời gian như lịch trình ba ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「日程(にってい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 日本に特有の方法、様式、習慣に従ったもの。
  2. 会社に社員として入り、働き始めること。
  3. 行事や旅行などについて、日ごとの予定を組んだもの。また、その期間。
  4. 自分の妻を指す、くだけた、やや古風な言い方。古くは宮中に仕えた女性も指した。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 行事や旅行などについて、日ごとの予定を組んだもの。また、その期間。

Giải thích: 「日程」 thường dùng trong cụm 「日程を組む」(lập lịch trình).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2