Nghĩa
Công việc, học tập, tập luyện v.v. được thực hiện đều đặn hằng ngày.
Ví dụ
-
朝食前の散歩を日課にしている。
Tôi duy trì việc đi bộ trước bữa sáng như một thói quen hằng ngày.
-
祖父は新聞を隅々まで読むのが日課だ。
Đọc kỹ tờ báo mỗi ngày là việc thường nhật của ông tôi.
-
忙しい日でも、十分間の復習だけは日課として続けた。
Ngay cả ngày bận rộn, tôi vẫn duy trì mười phút ôn tập như một việc hằng ngày.
-
犬の散歩は家族が交代で行う日課になっている。
Dắt chó đi dạo đã trở thành việc hằng ngày mà cả nhà luân phiên thực hiện.
Cách kết hợp thường dùng
-
日課にする
biến thành việc hằng ngày
-
毎朝の日課
việc thường lệ mỗi sáng
-
日課をこなす
hoàn thành công việc hằng ngày
-
日課として続ける
duy trì như việc hằng ngày
-
日課になる
trở thành việc thường nhật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ thói quen nói chung mà chỉ công việc hay hoạt động cụ thể được quyết định làm mỗi ngày. Các cách kết hợp điển hình là biến thành việc hằng ngày và hoàn thành việc hằng ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「日課(にっか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 行事や旅行などについて、日ごとの予定を組んだもの。また、その期間。
- 毎日決まって行う仕事、勉強、運動など。
- 日本に特有の方法、様式、習慣に従ったもの。
- 会社に社員として入り、働き始めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 毎日決まって行う仕事、勉強、運動など。
Giải thích: 「日課」 thường dùng trong cụm 「日課にする」(biến thành việc hằng ngày).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
