benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「日本式」

Cách đọc
にほんしき
Từ loại
名詞・ノ形容詞

Nghĩa

Cách thức hoặc sự vật tuân theo phương pháp, kiểu thức hay tập quán đặc trưng của Nhật Bản.

Ví dụ

  1. 入口で靴を脱ぐ日本式の生活に少しずつ慣れた。

    Tôi dần quen với lối sống kiểu Nhật là cởi giày ở lối vào.

  2. この旅館の部屋は畳を敷いた日本式だ。

    Phòng ở nhà trọ này theo kiểu Nhật, được trải chiếu tatami.

  3. 氏名を日本式の順序で、姓から書いてください。

    Vui lòng viết họ tên theo thứ tự kiểu Nhật, bắt đầu bằng họ.

  4. 会議では日本式の名刺交換について説明を受けた。

    Trong cuộc họp, chúng tôi được giải thích về cách trao danh thiếp kiểu Nhật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日本式の部屋

    phòng kiểu Nhật

  • 日本式の生活

    lối sống kiểu Nhật

  • 日本式の方法

    phương pháp kiểu Nhật

  • 日本式ローマ字

    hệ La-tinh hóa Nihon-shiki

  • 日本式を取り入れる

    áp dụng kiểu Nhật

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ các phong cách đặc trưng của Nhật Bản nói chung. Trong ngôn ngữ học, nó còn có cách dùng chuyên môn để chỉ một hệ La-tinh hóa tiếng Nhật mang tên Nihon-shiki.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「日本式(にほんしき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 会社に社員として入り、働き始めること。
  2. 自分の妻を指す、くだけた、やや古風な言い方。古くは宮中に仕えた女性も指した。
  3. 鋭い目つきでじっと見る。転じて、注意深く見張る、予想する、考慮に入れる。
  4. 日本に特有の方法、様式、習慣に従ったもの。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 日本に特有の方法、様式、習慣に従ったもの。

Giải thích: 「日本式」 thường dùng trong cụm 「日本式の部屋」(phòng kiểu Nhật).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2