Nghĩa
Ngày và giờ diễn ra một sự kiện hoặc kế hoạch.
Ví dụ
-
面接の日時はメールでお知らせします。
Ngày giờ phỏng vấn sẽ được thông báo qua email.
-
会議の日時を来週の火曜日、午後三時に変更した。
Ngày giờ cuộc họp đã được đổi sang ba giờ chiều thứ Ba tuần sau.
-
参加できる日時を三つまで選んでください。
Vui lòng chọn tối đa ba ngày giờ bạn có thể tham gia.
-
申込書には希望する受診日時を記入する。
Hãy ghi ngày giờ khám mong muốn vào đơn đăng ký.
Cách kết hợp thường dùng
-
開催日時
ngày giờ tổ chức
-
面接日時
ngày giờ phỏng vấn
-
日時を決める
quyết định ngày giờ
-
日時を変更する
thay đổi ngày giờ
-
指定された日時
ngày giờ được chỉ định
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này bao gồm cả ngày tháng lẫn giờ cụ thể. Nó thường được dùng trong những tình huống mang tính hành chính như thông báo, đặt lịch và cuộc họp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「日時(にちじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 行事や予定などが行われる日付と時刻。
- 毎日決まって行う仕事、勉強、運動など。
- 行事や旅行などについて、日ごとの予定を組んだもの。また、その期間。
- 日本に特有の方法、様式、習慣に従ったもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 行事や予定などが行われる日付と時刻。
Giải thích: 「日時」 thường dùng trong cụm 「開催日時」(ngày giờ tổ chức).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
