Nghĩa
Ngắm vào mục tiêu; cũng chỉ việc chờ thời cơ để đạt được một kết quả hay có được thứ gì đó.
Ví dụ
-
的の中心を狙って矢を放った。
Tôi nhắm vào tâm bia rồi bắn tên.
-
犯人は人通りの少ない時間帯を狙った。
Kẻ phạm tội nhắm vào khoảng thời gian ít người qua lại.
-
チームは大会での優勝を狙っている。
Đội đang nhắm tới chức vô địch giải đấu.
-
店は昼休みの会社員を狙って弁当を販売している。
Cửa hàng bán cơm hộp nhắm đến nhân viên văn phòng trong giờ nghỉ trưa.
Cách kết hợp thường dùng
-
的を狙う
nhắm vào bia
-
優勝を狙う
nhắm tới chức vô địch
-
機会を狙う
canh cơ hội
-
若者を狙った商品
sản phẩm nhắm đến người trẻ
-
一発逆転を狙う
nhắm tới cú lội ngược dòng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng khi nhắm vũ khí, hướng tới thành tích và chọn nhóm đối tượng như trong sản phẩm nhắm đến người trẻ. Nó hàm ý chủ động lựa chọn mục tiêu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「狙う(ねらう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 会計、学校、行政などの目的で定めた一年間の区切り。
- 農業によって生産される米、野菜、果物などの品物。
- 住民の多くが農業に関わって暮らす地域や村。
- 目標に向けて照準を合わせる。また、ある結果や物を得ようと機会をうかがう。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 目標に向けて照準を合わせる。また、ある結果や物を得ようと機会をうかがう。
Giải thích: 「狙う」 thường dùng trong cụm 「的を狙う」(nhắm vào bia).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
