benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「狙う」

Cách đọc
ねらう
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa

Ngắm vào mục tiêu; cũng chỉ việc chờ thời cơ để đạt được một kết quả hay có được thứ gì đó.

Ví dụ

  1. 的の中心を狙って矢を放った。

    Tôi nhắm vào tâm bia rồi bắn tên.

  2. 犯人は人通りの少ない時間帯を狙った。

    Kẻ phạm tội nhắm vào khoảng thời gian ít người qua lại.

  3. チームは大会での優勝を狙っている。

    Đội đang nhắm tới chức vô địch giải đấu.

  4. 店は昼休みの会社員を狙って弁当を販売している。

    Cửa hàng bán cơm hộp nhắm đến nhân viên văn phòng trong giờ nghỉ trưa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 的を狙う

    nhắm vào bia

  • 優勝を狙う

    nhắm tới chức vô địch

  • 機会を狙う

    canh cơ hội

  • 若者を狙った商品

    sản phẩm nhắm đến người trẻ

  • 一発逆転を狙う

    nhắm tới cú lội ngược dòng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng khi nhắm vũ khí, hướng tới thành tích và chọn nhóm đối tượng như trong sản phẩm nhắm đến người trẻ. Nó hàm ý chủ động lựa chọn mục tiêu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「狙う(ねらう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 会計、学校、行政などの目的で定めた一年間の区切り。
  2. 農業によって生産される米、野菜、果物などの品物。
  3. 住民の多くが農業に関わって暮らす地域や村。
  4. 目標に向けて照準を合わせる。また、ある結果や物を得ようと機会をうかがう。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 目標に向けて照準を合わせる。また、ある結果や物を得ようと機会をうかがう。

Giải thích: 「狙う」 thường dùng trong cụm 「的を狙う」(nhắm vào bia).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2