benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「狙い」

Cách đọc
ねらい
Từ loại
名詞

Nghĩa

Mục tiêu, mục đích hoặc ý đồ đang nhắm tới; cũng chỉ việc ngắm bắn bằng vũ khí.

Ví dụ

  1. この広告の狙いは若い世代に商品を知ってもらうことだ。

    Mục đích của quảng cáo này là giúp thế hệ trẻ biết đến sản phẩm.

  2. 質問の狙いが分からず、答えに迷った。

    Tôi không hiểu dụng ý của câu hỏi nên phân vân khi trả lời.

  3. 選手は落ち着いてゴールの隅に狙いを定めた。

    Cầu thủ bình tĩnh nhắm vào góc khung thành.

  4. 値下げの狙いは在庫を早く減らすことにある。

    Mục tiêu của việc giảm giá là nhanh chóng giảm hàng tồn kho.

Cách kết hợp thường dùng

  • 狙いを定める

    xác định mục tiêu

  • 政策の狙い

    mục tiêu của chính sách

  • 本当の狙い

    dụng ý thật sự

  • 狙いが外れる

    mục tiêu bị trượt

  • 狙いが当たる

    ý đồ thành công

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả cả việc ngắm cụ thể lẫn mục đích hoặc dụng ý trừu tượng. Cấu trúc mục tiêu nằm ở đâu dùng để giải thích mục đích, còn xác định mục tiêu dùng để thu hẹp đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「狙い(ねらい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目標に向けて照準を合わせる。また、ある結果や物を得ようと機会をうかがう。
  2. 会計、学校、行政などの目的で定めた一年間の区切り。
  3. ねらっている目標、目的、意図。また、武器などで照準を合わせること。
  4. 農業によって生産される米、野菜、果物などの品物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ねらっている目標、目的、意図。また、武器などで照準を合わせること。

Giải thích: 「狙い」 thường dùng trong cụm 「狙いを定める」(xác định mục tiêu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2