Nghĩa
Mục tiêu, mục đích hoặc ý đồ đang nhắm tới; cũng chỉ việc ngắm bắn bằng vũ khí.
Ví dụ
-
この広告の狙いは若い世代に商品を知ってもらうことだ。
Mục đích của quảng cáo này là giúp thế hệ trẻ biết đến sản phẩm.
-
質問の狙いが分からず、答えに迷った。
Tôi không hiểu dụng ý của câu hỏi nên phân vân khi trả lời.
-
選手は落ち着いてゴールの隅に狙いを定めた。
Cầu thủ bình tĩnh nhắm vào góc khung thành.
-
値下げの狙いは在庫を早く減らすことにある。
Mục tiêu của việc giảm giá là nhanh chóng giảm hàng tồn kho.
Cách kết hợp thường dùng
-
狙いを定める
xác định mục tiêu
-
政策の狙い
mục tiêu của chính sách
-
本当の狙い
dụng ý thật sự
-
狙いが外れる
mục tiêu bị trượt
-
狙いが当たる
ý đồ thành công
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả cả việc ngắm cụ thể lẫn mục đích hoặc dụng ý trừu tượng. Cấu trúc mục tiêu nằm ở đâu dùng để giải thích mục đích, còn xác định mục tiêu dùng để thu hẹp đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「狙い(ねらい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目標に向けて照準を合わせる。また、ある結果や物を得ようと機会をうかがう。
- 会計、学校、行政などの目的で定めた一年間の区切り。
- ねらっている目標、目的、意図。また、武器などで照準を合わせること。
- 農業によって生産される米、野菜、果物などの品物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ねらっている目標、目的、意図。また、武器などで照準を合わせること。
Giải thích: 「狙い」 thường dùng trong cụm 「狙いを定める」(xác định mục tiêu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
